Tổng đài Panasonic KX-NS300BX( 18 - 40 ), hỗ trợ 18 trung kế, 40 máy nhánh Analog. Khung chính tổng đài KX-NS300
- 18 trung kế analog, 2 máy nhánh Digital, 40 máy nhánh analog
- 2 kênh Disa, VoiceMail cơ bản (2h ghi âm lời chào, tin nhắn)
- Khung chính tổng đài KX-NS300 có tích hợp sẵn: (6 cổng trung kế và 16 cổng máy nhánh)
- Khung phụ tổng đài KX-NS320 (16 cổng máy nhánh)
- Tích hợp sẵn hiển thị số gọi đến
- Nâng cấp 142 trung kế, 162 máy nhánh (tùy chọn)
- Nâng cấp 16 kênh IP trunk (H323/SIP) và 32 máy nhánh IP (chuẩn H323 hoặc SIP) (tùy chọn)
- Tổng đài IP Panasonic KX-NS300 x 1
- Khung phụ tổng đài KX-NS320 (16 cổng máy nhánh)
- Card kết nối khung phụ KX-NS5130
- 02 * Card KX-NS5180 (6 cổng trung kế analog có hiện số)
- Card KX-NS5173 (8 cổng máy nhánh analog có hiện số)
Thông số kỹ thuật Tong dai IP KX-NS300BX (18 - 40)
Tổng đài Panasonic KX-NS300BX( 18 - 40 ), hỗ trợ 18 trung kế, 40 máy nhánh Analog. Khung chính tổng đài KX-NS300
- 2 kênh Disa, VoiceMail cơ bản (2h ghi âm lời chào, tin nhắn)
- Khung chính tổng đài KX-NS300 có tích hợp sẵn: (6 cổng trung kế và 16 cổng máy nhánh)
- Khung phụ tổng đài KX-NS320 (16 cổng máy nhánh)
- Tích hợp sẵn hiển thị số gọi đến
- Nâng cấp 142 trung kế, 162 máy nhánh (tùy chọn)
- Nâng cấp 16 kênh IP trunk (H323/SIP) và 32 máy nhánh IP (chuẩn H323 hoặc SIP) (tùy chọn)

- Tổng đài IP Panasonic KX-NS300 x 1
- Card kết nối khung phụ KX-NS5130
- 02 * Card KX-NS5180 (6 cổng trung kế analog có hiện số)
- Card KX-NS5173 (8 cổng máy nhánh analog có hiện số)
Thông số kỹ thuật Tong dai IP KX-NS300BX (18 - 40)
| Type | KX-NS300 | |||
| Basic System | With 1 KX-NS320 | With 2 KX-NS320 | With 3 KX-NS320 | |
| Total Number of Trunks | 52 | 82 | 112 | 142 |
| Legacy | 36 | 66 | 96 | 126 |
| BRI | - | - | - | - |
| PRI23 | - | - | - | - |
| PRI30 | 30 | 60 | 90 | 120 |
| T1 | - | - | - | - |
| E1 | 30 | 60 | 90 | 120 |
| Analogue | 12 | 24 | 36 | 48 |
| IP | 16 | 16 | 16 | 16 |
| H.323 | 16 | 16 | 16 | 16 |
| SIP | 16 | 16 | 16 | 16 |
Maximum Terminal Equipment
The following shows the number of each terminal equipment type supported by the KX-NS300.
The following shows the number of each terminal equipment type supported by the KX-NS300.
| Type | KX-NS300 | |||
| Basic System | With 1 KX-NS320 | With 2 KX-NS320 | With 3 KX-NS320 | |
| Extensions (DXDP*1) | 66 (72) | 98 (112) | 130 (152) | 162 (192) |
| Legacy (DXDP*1) | 34 (40) | 66 (80) | 98 (120) | 130 (160) |
| SLT | 32 | 64 | 96 | 128 |
| DPT | 18 (24) | 34 (48) | 50 (72) | 66 (96) |
| APT | 8 | 16 | 24 | 32 |
| IP | 32 | 32 | 32 | 32 |
| IP-PT | 32 | 32 | 32 | 32 |
| SIP | 32 | 32 | 32 | 32 |
| SIP Phone | 32 | 32 | 32 | 32 |
| S-PS | 32 | 32 | 32 | 32 |
| DSS Console | 8 | 8 | 8 | 8 |
| CS | 20 | 24 | 28 | 32 |
| DPT-CS (2 ch) | 4 | 8 | 12 | 16 |
| DPT-CS (8 ch) | 2 | 4 | 6 | 8 |
| IP-CS | 16 | 16 | 16 | 16 |
| SIP-CS | 16 | 16 | 16 | 16 |
| PS | 128 | 128 | 128 | 128 |
| VM | ||||
| Built-in UM (ch) | 24 | 24 | 24 | 24 |
| TVM Unit | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Doorphone | 2 | 4 | 6 | 8 |
| Door Opener | 2 | 4 | 6 | 8 |
| External Sensor | 2 | 4 | 6 | 8 |
| External Relay | 6 | 6 | 6 | 6 |
xem thông tin chi tiết: http://www.giaiphaptongdaidienthoai.net/tong-dai-ip-kx-ns300bx-18-40.html
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét